梲藻

zhuō zǎo chuyết tảo

Hán Việt: chuyết tảo · Pinyin: zhuō zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyết) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修饰,润色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修饰,润色。