棉籽

mián zǐ miên tử

Hán Việt: miên tử · Pinyin: mián zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棉花的種子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棉花的种子,可以榨油。也作棉子。

Eng

  • Cihui 棉籽 iánzǐ n. cottonseed M:³lì