棉隆 miên long Hán Việt: miên long Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 隆 (long)Hán Việtmiên longCấu tạo棉 + 隆 · miên + long nghĩa thành phần: miên + long Nghĩa EngCihui Basamid