棋峙

qí zhì kì trĩ

Hán Việt: kì trĩ · Pinyin: qí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (trĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 群雄割據,像棋子峙立一般。漢.高誘〈淮南子敘〉:「會遭兵災,天下棋峙。」也作「棋跱」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像下棋时那样对峙会遭兵灾,天下棋峙。

Eng

  • Cihui 棋峙 qízhì v.p. <wr.> 1. be stalemated 2. exist side by side (of warlords)