棋社 kì xã Hán Việt: kì xã Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 社 (xã)Hán Việtkì xãCấu tạo棋 + 社 · kì + xã nghĩa thành phần: kì + xã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 設有各種棋,供人下棋的公共場所,平常則酌收些茶錢。EngCihui 棋社 qíshè n. association of chess players M:¹jiā