棋聲 qí shēng · kì thanh Hán Việt: kì thanh · Pinyin: qí shēng Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 聲 (thanh)Pinyinqí shēngHán Việtkì thanhCấu tạo棋 + 聲 · kì + thanh nghĩa thành phần: kì + thanh