棋苑 kì uyển Hán Việt: kì uyển Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 苑 (uyển)Hán Việtkì uyểnCấu tạo棋 + 苑 · kì + uyển nghĩa thành phần: kì + uyển Nghĩa EngCihui 棋苑 íyuàn n. chess circles