棋風 qí fēng · kì phong Hán Việt: kì phong · Pinyin: qí fēng Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 風 (phong)Pinyinqí fēngHán Việtkì phongCấu tạo棋 + 風 · kì + phong nghĩa thành phần: kì + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棋手下棋时表现出来的风格、作风:~稳健|~不正。