棍1.

Tổng quan

ây gậy — Kẻ vô lại dữ dằn xấu xa.

Cấu tạo: (côn) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây gậy — Kẻ vô lại dữ dằn xấu xa.