棕牀 zōng chuáng · tông sàng Hán Việt: tông sàng · Pinyin: zōng chuáng Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 牀 (sàng)Pinyinzōng chuángHán Việttông sàngCấu tạo棕 + 牀 · tông + sàng nghĩa thành phần: tông + sàng