棕編

zōng biān tông biên

Hán Việt: tông biên · Pinyin: zōng biān

Tổng quan

sợi cọ đan (dùng trong thủ công) | sợi dừa | sợi dừa đan hàng đan lát。棕毛編製手工工藝及其製品。

Cấu tạo: (tông) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi cọ đan (dùng trong thủ công) | sợi dừa | sợi dừa đan hàng đan lát。棕毛編製手工工藝及其製品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用棕丝编制的用品和工艺品。坚实,美观,制品有提兜﹑箱子﹑凉帽﹑拖鞋﹑玩具等。主要产地是四川新繁地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用棕丝编制的用品和工艺品。坚实,美观,制品有提兜﹑箱子﹑凉帽﹑拖鞋﹑玩具等。主要产地是四川新繁地区。

Eng

  • CC-CEDICT woven palm fiber (used in handicraft)|coir|woven coconut fiber
  • Cihui woven palm fiber (used in handicraft); coir; woven coconut fiber