棖棖 chéng chéng · tranh tranh Hán Việt: tranh tranh · Pinyin: chéng chéng Tổng quan Cấu tạo: 棖 (tranh) + 棖 (tranh)Pinyinchéng chéngHán Việttranh tranhCấu tạo棖 + 棖 · tranh + tranh nghĩa thành phần: tranh + tranh