棘喉

jí hóu cức hầu

Hán Việt: cức hầu · Pinyin: jí hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓芒刺在喉。喻食物难以下咽或有话碍难出口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓芒刺在喉。喻食物难以下咽或有话碍难出口。