棘棘 jí jí · cức cức Hán Việt: cức cức · Pinyin: jí jí Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 棘 (cức)Pinyinjí jíHán Việtcức cứcCấu tạo棘 + 棘 · cức + cức nghĩa thành phần: cức + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚直; 拘泥; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.刚直。 2.拘泥。 3.象声词。