棘橿

jí jiāng

Pinyin: jí jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + 橿

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棘木锄柄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棘木锄柄。