棚閣 péng gé · bằng các Hán Việt: bằng các · Pinyin: péng gé Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 閣 (các)Pinyinpéng géHán Việtbằng cácCấu tạo棚 + 閣 · bằng + các nghĩa thành phần: bằng + các