棟隆 dòng lóng · đống long Hán Việt: đống long · Pinyin: dòng lóng Tổng quan Cấu tạo: 棟 (đống) + 隆 (long)Pinyindòng lóngHán Việtđống longCấu tạo棟 + 隆 · đống + long nghĩa thành phần: đống + long Nghĩa EngCihui 棟隆 ònglóng n. a man of great statesmanship