棠华 táng huá·đường hoa Hán Việt: đường hoa · Pinyin: táng huá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.棠棣之花。 Cấu tạo: 棠 (đường) + 華 (hoa)Pinyintáng huáHán Việtđường hoaCấu tạo棠 + 華 · đường + hoa nghĩa thành phần: đường + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.棠棣之花。 Từ liên quan Gần nghĩa华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨