棠頌 táng sòng · đường tụng Hán Việt: đường tụng · Pinyin: táng sòng Tổng quan Cấu tạo: 棠 (đường) + 頌 (tụng)Pinyintáng sòngHán Việtđường tụngCấu tạo棠 + 頌 · đường + tụng nghĩa thành phần: đường + tụng