棣棣

dì dì lệ lệ

Hán Việt: lệ lệ · Pinyin: dì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 富盛而熟習的樣子。《詩經.邶風.柏舟》:「威儀棣棣,不可選也。」唐.李華〈弔古戰場文〉:「飲至策勛,和樂且閑,穆穆棣棣,君臣之間。」也作「逮逮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雍容闲雅貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雍容闲雅貌。

Eng

  • Cihui 棣棣 dìdì r.f. dignified and good