棨傳

qǐ chuán khể truyện

Hán Việt: khể truyện · Pinyin: qǐ chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (khể) + (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代作通行凭证用的一种木制符信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代作通行凭证用的一种木制符信。