森峙 sēn zhì · sâm trĩ Hán Việt: sâm trĩ · Pinyin: sēn zhì Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 峙 (trĩ)Pinyinsēn zhìHán Việtsâm trĩCấu tạo森 + 峙 · sâm + trĩ nghĩa thành phần: sâm + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 森严地排列。Tân Hoa Tự Điển 1.森严地排列。