森聳 sēn sǒng · sâm tủng Hán Việt: sâm tủng · Pinyin: sēn sǒng Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 聳 (tủng)Pinyinsēn sǒngHán Việtsâm tủngCấu tạo森 + 聳 · sâm + tủng nghĩa thành phần: sâm + tủng Nghĩa EngCihui 森聳 ēnsǒng v. rise high and majestic