森風 sēn fēng · sâm phong Hán Việt: sâm phong · Pinyin: sēn fēng Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 風 (phong)Pinyinsēn fēngHán Việtsâm phongCấu tạo森 + 風 · sâm + phong nghĩa thành phần: sâm + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指飒爽之秋风。Tân Hoa Tự Điển 1.指飒爽之秋风。