棱錢

léng qián lăng tiễn

Hán Việt: lăng tiễn · Pinyin: léng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代钱名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代钱名。