稜鏡
lăng kính
Hán Việt: lăng kính · Pinyin: léng jìng
Tổng quan
(quang học) lăng kính
Nghĩa
Việt
- Cihui (quang học) lăng kính
- Cihui lăng kính lăng kính ☆Tấm kính nhiều mặt, nhiều cạnh (Prisme).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用玻璃或透光材料製成,截面呈三角形的光學儀器,能使光線折射,或使複合光分解成光譜。常用以觀測天體現象。也稱為「三稜鏡」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用透明材料做成的多面体光学器件,在光学仪器中用来把复合光分解成光谱或用来改变光线的方向。常见的是三棱镜。
Eng
- CC-CEDICT (optics) prism
- Cihui (optics) prism