棲峙 qī zhì · tê trĩ Hán Việt: tê trĩ · Pinyin: qī zhì Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 峙 (trĩ)Pinyinqī zhìHán Việttê trĩCấu tạo棲 + 峙 · tê + trĩ nghĩa thành phần: tê + trĩ