棹声 zhào shēng·trạo thanh Hán Việt: trạo thanh · Pinyin: zhào shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.摇桨声。 Cấu tạo: 棹 (trạo) + 聲 (thanh)Pinyinzhào shēngHán Việttrạo thanhCấu tạo棹 + 聲 · trạo + thanh nghĩa thành phần: trạo + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.摇桨声。 Từ liên quan Gần nghĩa声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡 · 声名 · 声呐