棹聲 zhào shēng · trạo thanh Hán Việt: trạo thanh · Pinyin: zhào shēng Tổng quan Cấu tạo: 棹 (trạo) + 聲 (thanh)Pinyinzhào shēngHán Việttrạo thanhCấu tạo棹 + 聲 · trạo + thanh nghĩa thành phần: trạo + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摇桨声。Tân Hoa Tự Điển 1.摇桨声。