棺檔板

quan đương bản

Hán Việt: quan đương bản

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (đương) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棺檔板 uāndàngbǎn n. <archeo.> end-panel of a coffin M:²kuài