棽麗

shēn lì

Pinyin: shēn lì

Tổng quan

Cấu tạo: + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"棽俪"。亦作"棽离"; 繁盛披覆貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棽俪"。亦作"棽离"。 2.繁盛披覆貌。

Eng

  • Cihui 棽麗 shēnlì v.p. <wr.> lush; luxuriant; flourishing