棽棽

shēn shēn

Pinyin: shēn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繁華茂盛的樣子。唐.元結〈引極詩.思元極〉:「山鑿落兮眇嶔岑,雲溶溶兮木棽棽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁蔚貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁蔚貌。