棽麗 shēn lì Pinyin: shēn lì Tổng quan Cấu tạo: 棽 + 麗 (lệ)Pinyinshēn lìCấu tạo棽 + 麗 Nghĩa ViệtCihui ủ xuống và đong đưa qua lại. sâm lệ sâm lệ ☆Rủ xuống và đong đưa qua lại.TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繁盛披垂。《文選.班固.東都賦》:「鳳蓋棽麗,龢鑾玲瓏。」EngCihui 棽麗 shēnlì v.p. <wr.> lush; luxuriant; flourishing