椀脫 wǎn tuō · oản thoát Hán Việt: oản thoát · Pinyin: wǎn tuō Tổng quan Cấu tạo: 椀 (oản) + 脫 (thoát)Pinyinwǎn tuōHán Việtoản thoátCấu tạo椀 + 脫 · oản + thoát nghĩa thành phần: oản + thoát