椀脱 wǎn tuō·oản thoát Hán Việt: oản thoát · Pinyin: wǎn tuō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓如出于同一模型之碗,个个如此。 Cấu tạo: 椀 (oản) + 脫 (thoát)Pinyinwǎn tuōHán Việtoản thoátCấu tạo椀 + 脫 · oản + thoát nghĩa thành phần: oản + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓如出于同一模型之碗,个个如此。 Từ liên quan Gần nghĩa脫位 · 脫体 · 脫兔 · 脫坡 · 脫坯 · 脫塵 · 脫套 · 脫帽