椀脫

wǎn tuō oản thoát

Hán Việt: oản thoát · Pinyin: wǎn tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如出于同一模型之碗,个个如此。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如出于同一模型之碗,个个如此。