椀花 wǎn huā·oản hoa Hán Việt: oản hoa · Pinyin: wǎn huā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.沏茶时碗里泛起的乳花。 Cấu tạo: 椀 (oản) + 花 (hoa)Pinyinwǎn huāHán Việtoản hoaCấu tạo椀 + 花 · oản + hoa nghĩa thành phần: oản + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.沏茶时碗里泛起的乳花。 Từ liên quan Gần nghĩa花㳌 · 花上 · 花丛 · 花丝 · 花了 · 花事 · 花亭 · 花令