椀花

wǎn huā oản hoa

Hán Việt: oản hoa · Pinyin: wǎn huā

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沏茶时碗里泛起的乳花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沏茶时碗里泛起的乳花。