椀茗 wǎn míng·oản mính Hán Việt: oản mính · Pinyin: wǎn míng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.碗中的茶水。 Cấu tạo: 椀 (oản) + 茗 (mính)Pinyinwǎn míngHán Việtoản mínhCấu tạo椀 + 茗 · oản + mính nghĩa thành phần: oản + mính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.碗中的茶水。 Từ liên quan Gần nghĩa茗園 · 茗舖 · 椀器 · 椀珠 · 椀脱 · 椀花 · 茗具 · 茗圃