椅1.

Tổng quan

Tên một loài cây lớn, lá hình trái tim, mùa hạ nở hoa màu vàng. Gỗ dùng vào việc được — Một âm khác là Ỷ. Xem Ỷ

Cấu tạo: 椅 (y) + 1 + .