椅2.

Tổng quan

Cái ghế có chỗ dựa lưng — Ta còn hiểu là cái ngai thờ

Cấu tạo: 椅 (y) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái ghế có chỗ dựa lưng — Ta còn hiểu là cái ngai thờ