植鰭

zhí qí thực kì

Hán Việt: thực kì · Pinyin: zhí qí

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竖起的鱼鳍。形容人枯瘦背脊弓曲貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竖起的鱼鳍。形容人枯瘦背脊弓曲貌。