植黨
thực đảng
Hán Việt: thực đảng · Pinyin: zhí dǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樹立黨徒。《新唐書.卷一二三.蕭至忠傳》:「時楚客懷姦植黨,而韋巨源、楊再思、李嶠務自安,無所弼正。」
Eng
- Cihui 植黨 hídǎng v.o. establish a party/coterie/etc.
Hán Việt: thực đảng · Pinyin: zhí dǎng