椎煉 chuí liàn · truy luyện Hán Việt: truy luyện · Pinyin: chuí liàn Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 煉 (luyện)Pinyinchuí liànHán Việttruy luyệnCấu tạo椎 + 煉 · truy + luyện nghĩa thành phần: truy + luyện