椎輪
truy luân
Hán Việt: truy luân · Pinyin: chuí lún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原始的无辐车轮。亦以指栈车; 比喻事物草创。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原始的无辐车轮。亦以指栈车。 2.比喻事物草创。
Eng
- Cihui 椎輪 huílún n. something in its initial stage