椑柿
Pinyin: bēi shì
Tổng quan
hồng ti (một loại cây hồng trong sách cổ, quả nhỏ, màu xanh đen)。古書上說的一種柿子,果實小,青黑色。
Nghĩa
Việt
- Cihui hồng ti (một loại cây hồng trong sách cổ, quả nhỏ, màu xanh đen)。古書上說的一種柿子,果實小,青黑色。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 油柿的別名。參見「油柿」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"椑柹"。