椒盤 jiāo pán · tiêu bàn Hán Việt: tiêu bàn · Pinyin: jiāo pán Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 盤 (bàn)Pinyinjiāo pánHán Việttiêu bànCấu tạo椒 + 盤 · tiêu + bàn nghĩa thành phần: tiêu + bàn