椒頌 jiāo sòng · tiêu tụng Hán Việt: tiêu tụng · Pinyin: jiāo sòng Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 頌 (tụng)Pinyinjiāo sòngHán Việttiêu tụngCấu tạo椒 + 頌 · tiêu + tụng nghĩa thành phần: tiêu + tụng