楂楂
tra tra
Hán Việt: tra tra · Pinyin: zhā zhā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鵲鳥鳴叫聲。唐.韓愈〈雜詩〉四首之二:「鵲鳴聲楂楂,烏噪聲擭擭。」宋.蘇軾〈異鵲〉詩:「但恨不能言,相對空楂楂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。鹊鸣声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。鹊鸣声。