楂1. Tổng quan [hvdtd] oài cây mọc ở dưới nước — Một âm khác là tra. Xem Tra Cấu tạo: 楂 (tra) + 1 + .Cấu tạo楂 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác oài cây mọc ở dưới nước — Một âm khác là tra. Xem Tra