楄柎 pián fū · biên phu Hán Việt: biên phu · Pinyin: pián fū Tổng quan Cấu tạo: 楄 (biên) + 柎 (phu)Pinyinpián fūHán Việtbiên phuCấu tạo楄 + 柎 · biên + phu nghĩa thành phần: biên + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"楄部"; 古时棺中垫尸体的长方木板。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"楄部"。 2.古时棺中垫尸体的长方木板。