楈枒

xū yā

Pinyin: xū yā

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 椰子的別名。參見「椰子」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木名。即椰子树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名。即椰子树。