楈枒

xū yā

Pinyin: xū yā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.木名。即椰子树。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

椰子的別名。參見「椰子」條。

Cấu tạo: 楈 + 枒

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dừa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 椰子的別名。參見「椰子」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名。即椰子树。

Từ liên quan

Gần nghĩa

枒杈 · 枒枝 · 枒槎