杨楯 dương thuẫn Hán Việt: dương thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 杨 (dương) + 楯 (thuẫn)Hán Việtdương thuẫnCấu tạo杨 + 楯 · dương + thuẫn nghĩa thành phần: dương + thuẫn